bẩn mình

bẩn mình

Cô ấy nói hôm nay cô ấy bẩn mình, nên không đi bơi được.

Định nghĩa
  1. Động từ (từ thông tục):
    • Chỉ trạng thái người phụ nữ đang trong những ngày kinh nguyệt (hành kinh).
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy nói hôm nay ấy bẩn mình, nên không đi bơi được.
    • Mấy hôm trước tôi bẩn mình, người mệt lắm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang tính chất thân mật, khẩu ngữ, thường được dùng trong giao tiếp giữa những người phụ nữ thân thiết với nhau. ít khi được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh y khoa chính thức.
Biến thể từ gần giống
  • Đến tháng (động từ, thông tục): Cùng nghĩa, chỉ chu kỳ kinh nguyệt.
    • Chị ấy đang đến tháng nên dễ cáu gắt.
  • kinh (động từ, trung tính hơn): Cách nói phổ biến ít thô tục hơn.
    • Con gái thường bắt đầu kinhđộ tuổi dậy thì.
  • Hành kinh (động từ, mang tính văn chương/y khoa): Cách diễn đạt trang trọng hơn.
    • Hiện tượng hành kinh một phần của chu kỳ sinh lý bình thường.
Từ đồng nghĩa
  • Đến kỳ (thông tục)
  • đèn đỏ (thông tục, cách nói von)
Lưu ý về sắc thái
  • "Bẩn mình" một từ rất thông tục. Mặc dù được hiểu rộng rãi, có thể bị coi thiếu tế nhị trong một số ngữ cảnh. Các từ như " kinh" hoặc "đến tháng" thường được ưa dùng hơn trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường.